bừa ngả

bừa ngả

Nông dân đang bừa ngả trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (trong nông nghiệp):
    • Công việc bừa đất khi đất đã khô: "bừa ngả" chỉ việc dùng bừa để xới, làm tơi đất sau khi đất đã se khô, nhằm mục đích làm thoáng đất, diệt cỏ giữ ẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau một ngày nắng, bác nông dân tiến hành bừa ngả để đất được tơi xốp. (Công việc này được thực hiện khi đất đã khô bề mặt.)
    • Bừa ngả khâu quan trọng giúp phá vỡ lớp đất mặt bị đóng váng. ( giúp không khí lưu thông vào trong đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kỹ thuật "bừa ngả": thường được thực hiện sau khi đất đã cày lật để khô một thời gian ngắn, khác với "bừa đảo" (làm đất khi còn ướt).
    • Kỹ thuật bừa ngả giúp hạn chế sự bốc hơi nước trong đất. (Đây một biện pháp canh tác thông minh.)
Biến thể từ liên quan
  • Bừa (động từ): dùng công cụ (bừa) để làm nhỏ, san phẳng làm sạch cỏ trên mặt đất.
  • Bừa đảo (danh từ/cụm động từ): bừa đất khi còn ướt để trộn đều các chất, thường tiến hành ngay sau cày.
  • Cày ngả (danh từ/cụm động từ): công đoạn cày lật đất lên để phơi khô.
Từ đồng nghĩa
  • Bừa khô: cách gọi khác cho cùng một công việc bừa khi đất đã khô.
  • Xới đất khô: hành động làm tơi lớp đất mặt khi đã khô.
Ghi chú
  • "Bừa ngả" một thuật ngữ chuyên dùng trong nông nghiệp, mô tả một công đoạn cụ thể trong quy trình làm đất, phân biệt với các hình thức bừa khác dựa trên độ ẩm của đất.